Tới nội dung chính
SeeBuildsSeeBuilds
Dự ánTra lô đấtKiểm tra báo giáGần bạnTìm Người
Tôi là người trong nghề
  • Trang chủ
  • Dự án
  • Tra lô đất
  • Gần bạn
  • Của tôi

SeeBuilds

Xem những gì đã được xây, chi phí bao nhiêu, rồi tìm ra ai đã xây

Giới thiệu →
Chủ nhà+
Dự án →Tra lô đất →Kiểm tra báo giá →Gần bạn →Tìm người →Cẩm nang xây nhà →
Người trong nghề+
Tôi là người trong nghề →Gửi vài tấm ảnh là xong →Đăng dự án →Danh bạ →
Dữ liệu+
Dữ liệu và giấy phép →Danh mục khu vực →Chi phí theo hội đồng →Chi phí xây dựng theo thành phố và vùng →

Ngôn ngữ

English简体中文繁體中文Tiếng Việtالعربية한국어

Pháp lý

Chính sách bảo mật →Điều khoản dịch vụ →Hủy nhận email →

Dữ liệu được dùng theo giấy phép mở của từng bên công bố, xem mục Dữ liệu và giấy phép.

© 2026 SeeBuilds

Tới nội dung chính
SeeBuildsSeeBuilds
Dự ánTra lô đấtKiểm tra báo giáGần bạnTìm Người
Tôi là người trong nghề
  • Trang chủ
  • Dự án
  • Tra lô đất
  • Gần bạn
  • Của tôi

Adelaide · thg 10 2025 đến thg 9 2026 · Sổ đăng ký công khai của chính phủ

Xem quanh một khu vực đang xây gì

Chúng tôi không biết bạn ở đâu, nên đây là toàn bộ hồ sơ của SA. Nhập tên khu vực ở trên để định vị.

Địa chỉ mạng chỉ xác định được tới thành phố. Một chạm là dùng vị trí thật của bạn.

Đổi địa điểm+
Tất cả hồ sơCác khu vực

Adelaide · hồ sơ xây nhà ở đã nộp

thg 10 2025thg 11 2025thg 12 2025thg 1 2026

Adelaide nhìn tổng quan

Mount Barker

Hồ sơ đã nộp
611
Trung vị chi phí khai báo (tất cả loại hình)
Không hồ sơ nào trong số này khai báo chi phí

thg 10 2025 đến thg 9 2026

Xem khu vực này

Adelaide nhìn tổng quan

thg 10 2025 đến thg 9 2026

Chọn một khu, khu đó sẽ sáng lên trên bản đồ.

Chi phí khai báo không phải giá hợp đồng. Mỗi khu nộp loại dự án khác nhau, nên trung vị không phải giá xây một căn nhà.

Dữ liệu lấy từ sổ đăng ký quy hoạch và danh bạ giấy phép công khai của các bang

Các khu vực ở SA

603 khu vực có ít nhất 5 đơn xin phép xây dựng nhà ở trong 12 tháng qua, tổng cộng 21626 đơn. Sau tên mỗi khu vực là mã bưu điện và số lượng đơn trong 12 tháng đó.

Bang khácNSWQLDVICWAACT
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWY

M66 khu

  • Macclesfield5153 · 27 đơn
  • Macdonald Park5121 · 13 đơn
  • Magill5072 · 87 đơn
  • Maitland5573 · 17 đơn
  • Mallala5502 · 52 đơn
  • Malvern5061 · 45 đơn
  • Manningham5086 · 29 đơn
  • Mannum5238 · 130 đơn
  • Mansfield Park5012 · 19 đơn
  • Marden5070 · 27 đơn
  • Marino5049 · 34 đơn
  • Marion5043 · 39 đơn
  • Marleston5033 · 10 đơn
  • Marryatville5068 · 6 đơn
  • Maslin Beach5170 · 30 đơn
  • Mawson Lakes5095 · 33 đơn
  • Maylands5069 · 19 đơn
  • Mccracken5211 · 31 đơn
  • Mclaren Flat5171 · 31 đơn
  • Meadows5201 · 41 đơn
  • Medindie5081 · 22 đơn
  • Melrose5483 · 12 đơn
  • Melrose Park5039 · 51 đơn
  • Meningie5264 · 23 đơn
  • Middleton5213 · 57 đơn
  • Milang5256 · 19 đơn
  • Mile End5031 · 57 đơn
  • Millicent5280 · 72 đơn
  • Millswood5034 · 28 đơn
  • Minlaton5575 · 16 đơn
  • Mintaro5415 · 10 đơn
  • Miranda5700 · 6 đơn
  • Mitcham5062 · 37 đơn
  • Mitchell Park5043 · 40 đơn
  • Moana5169 · 77 đơn
  • Moculta5353 · 6 đơn
  • Modbury5092 · 57 đơn
  • Modbury North5092 · 70 đơn
  • Monash5342 · 10 đơn
  • Montacute5134 · 6 đơn
  • Moonta5558 · 9 đơn
  • Moorak5291 · 7 đơn
  • Moorook South5332 · 6 đơn
  • Morgan5320 · 19 đơn
  • Morphettville5043 · 41 đơn
  • Mount Barker5251 · 626 đơn
  • Mount Barker Springs5251 · 6 đơn
  • Mount Burr5279 · 5 đơn
  • Mount Compass5210 · 35 đơn
  • Mount Crawford5351 · 5 đơn
  • Mount Gambier5290 · 174 đơn
  • Mount Jagged5211 · 7 đơn
  • Mount Osmond5064 · 7 đơn
  • Mount Pleasant5235 · 22 đơn
  • Mount Schank5291 · 5 đơn
  • Mount Torrens5244 · 12 đơn
  • Mundulla5270 · 6 đơn
  • Munno Para5115 · 263 đơn
  • Munno Para Downs5115 · 218 đơn
  • Munno Para West5115 · 279 đơn
  • Murray Bridge5253 · 231 đơn
  • Murray Bridge East5253 · 14 đơn
  • Mylor5153 · 35 đơn
  • Mypolonga5254 · 9 đơn
  • Myponga5202 · 16 đơn
  • Myrtle Bank5064 · 35 đơn

Nguồn: các sổ đăng ký quy hoạch công khai của chính quyền SA. Một khu vực có ít hơn 5 đơn sẽ không có trang riêng, vì một hoặc hai đơn không đủ để nói lên điều gì đang được nộp ở đây.

SeeBuilds

Xem những gì đã được xây, chi phí bao nhiêu, rồi tìm ra ai đã xây

Giới thiệu →
Chủ nhà+
Dự án →Tra lô đất →Kiểm tra báo giá →Gần bạn →Tìm người →Cẩm nang xây nhà →
Người trong nghề+
Tôi là người trong nghề →Gửi vài tấm ảnh là xong →Đăng dự án →Danh bạ →
Dữ liệu+
Dữ liệu và giấy phép →Danh mục khu vực →Chi phí theo hội đồng →Chi phí xây dựng theo thành phố và vùng →

Ngôn ngữ

English简体中文繁體中文Tiếng Việtالعربية한국어

Pháp lý

Chính sách bảo mật →Điều khoản dịch vụ →Hủy nhận email →

Dữ liệu được dùng theo giấy phép mở của từng bên công bố, xem mục Dữ liệu và giấy phép.

© 2026 SeeBuilds

thg 2 2026
thg 3 2026
thg 4 2026
thg 5 2026
thg 6 2026
thg 7 2026
thg 8 2026
thg 9 2026
Mount BarkerMunno Para WestProspectVirginiaPort Noarlunga SouthWoodcroft
Mount BarkerMount Barkerthg 10 2025 đến thg 9 2026 611 hồ sơ
Munno Para WestMunno Para Westthg 10 2025 đến thg 9 2026 275 hồ sơ
ProspectProspectthg 10 2025 đến thg 9 2026 171 hồ sơ
VirginiaVirginiathg 10 2025 đến thg 9 2026 170 hồ sơ
  • Adelaide · hồ sơ xây nhà ở đã nộp · thg 10 2025 đến thg 9 2026: 14,336 hồ sơ xây nhà ở đã nộp tại đây, mỗi hồ sơ một chấm.
  • Mount Barker · thg 10 2025 đến thg 9 2026 611 hồ sơ
  • Munno Para West · thg 10 2025 đến thg 9 2026 275 hồ sơ
  • Prospect · thg 10 2025 đến thg 9 2026 171 hồ sơ
  • Virginia · thg 10 2025 đến thg 9 2026 170 hồ sơ
  • Port Noarlunga South · thg 10 2025 đến thg 9 2026 135 hồ sơ
  • Woodcroft · thg 10 2025 đến thg 9 2026 126 hồ sơ
Theo loạiKhác7,318Nhà mới4,088Cải tạo và mở rộng1,548Nhà phố liền kề645Nhà phụ granny flat501Đập đi xây lại195Hai căn trên một lô41
thg 10 2025 đến thg 9 2026: 14,336 hồ sơ xây nhà ở đã nộp tại đây, mỗi hồ sơ một chấm.Mỗi chấm sáng lên vào tháng có hồ sơ đầu tiên tại chỗ đó.Dữ liệu lấy từ sổ đăng ký quy hoạch và danh bạ giấy phép công khai của các bang · Dữ liệu và giấy phép
Port Noarlunga South
Port Noarlunga Souththg 10 2025 đến thg 9 2026 135 hồ sơ
WoodcroftWoodcroftthg 10 2025 đến thg 9 2026 126 hồ sơ